Golf Science - A man golfing

KHOA HỌC SỨC KHỎE

Nhiều thông tin chi tiết về sức khỏe và hoạt động cá nhân do thiết bị đeo và đồng hồ thông minh Garmin mang lại có sử dụng trực tiếp từ dữ liệu nhịp tim hoặc thông qua việc phân tích chúng. Các tính năng sức khỏe bao gồm các tính năng như theo dõi căng thẳng cả ngày, theo dõi năng lượng cơ thể - Body Battery, nhịp thở, theo dõi giấc ngủ và thậm chí lượng calo bạn tiêu hao. Nhịp tim cũng có thể thể hiện thông tin chi tiết về sức khỏe tim mạch, được đo bằng chỉ số VO2 tối đa, khi ghép nối với dữ liệu tốc độ đi bộ, tốc độ chạy hoặc lực đạp xe (trên các thiết bị tương thích).

Nhịp Tim

Nhịp tim là gì và nhịp tim phản ánh điều gì ?

Nhịp tim là số lần tim đập trong một phút. Theo dõi nhịp tim là phương pháp cụ thể và thuận tiện để đo lường hiệu quả và hiểu sâu hơn về tình trạng sức khỏe của bạn. Đóng vai trò là một trong những dấu hiệu sinh tồn của cơ thể, nhip tim mỗi người có thể khác nhau do nhiều yếu tố như tuổi tác, giới tính và các đặc điểm thể chất khác. Nhìn chung, nhịp tim trung bình của người trưởng thành khi nghỉ ngơi là 75 nhịp/ phút (bpm) (từ 60~100 bpm)


Nhịp tim khi nghỉ ngơi (RHR) và Nhịp tim tối đa (HRmax)

RHR và HRmax về cơ bản là giới hạn dưới và giới hạn trên của nhịp tim. Cả hai chỉ số này đều quan trọng vì nhiều lý do. Tuy nhiên, mặc dù có một số điểm tương đồng nhưng mỗi chỉ số cần được đánh giá một cách riêng biệt.

Nhịp tim khi nghỉ ngơi (RHR) thay đổi mỗi ngày. RHR của người lớn bình thường có thể thay đổi trong khoảng 60 đến 100 bpm, một số vận động viên có thể có nhịp tim khi nghỉ ngơi thậm chí còn thấp hơn thế. Thông thường, RHR thấp hơn phản ánh mức độ hoạt động tốt của tim mạch (VO2 tối đa), ngủ đủ giấc, ít căng thẳng và hạn chế các chất kích thích như rượu và thuốc lá.

Chỉ số HRmax được đo khi tim đập nhanh nhất. Không giống RHR, HRmax không thay đổi từ ngày này sang ngày khác. Nó cũng gần như hoàn toàn không bị ảnh hưởng bởi mức độ thể chất của bạn, vì vậy việc có được vóc dáng tuyệt vời sẽ không làm tăng HRmax.

Nhịp tim tối đa tương đối ổn định và sẽ giảm dần khi lớn tuổi. Điều này khác với nhịp tim khi nghỉ ngơi, nhịp tim khi nghỉ ngơi sẽ phản ánh những thay đổi về thể chất, tình trạng phục hồi và lựa chọn chế độ ăn uống.

Trạng thái sinh lý của mỗi người là mỗi khác, bao gồm cả hoạt động của trái tim. Có những người bẩm sinh tim đã đập nhanh hơn một chút, nhưng cũng có những trái tim đập chậm hơn một chút so với thông thường. Tuy nhiên, theo quy luật, HRmax sẽ giảm khi chúng ta ngày càng lớn tuổi. Một cách thức được sử dụng rộng rãi để ước tính HRmax của từng người là thông qua công thức: 220 - số tuổi = HRmax (bpm). Nếu biết chính xác HRmax của riêng mình, bạn có thể nhập dữ liệu vào đồng hồ của mình hoặc trong ứng dụng Garmin Connect.

Heart Rate Variability (HRV)

Bạn có biết - nhịp tim không phải lúc nào cũng duy trì một nhịp điệu ổn định?

Biến đổi nhịp tim (HRV) là sự biến đổi xuất hiện trong khoảng cách giữa mỗi lần tim đập.

Trái tim bạn không giữ nguyên nhịp đập như chiếc máy đếm nhịp. Thực tế, sự biến đổi nhịp tim là điều bình thường và lành mạnh. Dữ liệu HRV có thể sử dụng để đo lường các chỉ số thể chất như sự căng thẳng, "pin cơ thể", lượng tiêu thụ oxy cực đại (VO2 Max) và ngưỡng lactate. Một số thiết bị đeo với công nghệ đo nhịp tim của Garmin cũng có thể sử dụng HRV để đánh giá chất lượng giấc ngủ của bạn.


Hãytìm hiểu phương pháp Garmin sử dụng ứng dụng HRV nhằm thống kê thông tin sức khỏe chính xác cho người dùng, với mục tiêu xác định nguyên nhân dẫn đến sự thay đổi nhịp tim trong các hoàn cảnh khác nhau.

Trái tim được điều khiển bởi hệ thống thần kinh thực vật (ANS), mà hệ thống này điều khiến chức năng cơ thể không theo kiểm soát lý trí. ANS có hai phân khu chủ yếu: Hệ thần kinh giao cảm và hệ thần kinh phó giao cảm. Khi bạn trải qua căng thẳng, hệ thần kinh giao cảm được kích hoạt. Hệ này đặt ANS ở trạng thái cảnh giác. Ngược lại, hệ thần kinh phó giao cảm vận hành khi cơ thể ở trạng thái nghỉ ngơi và không có bất kỳ nguy hiểm, tận hưởng trong trạng thái thư giãn. Điều này nghĩa là khi hệ thần kinh giao cảm liên kết, nhịp tim của bạn thường sẽ tăng nhanh và tim sẽ đạp theo nhịp dồn dập hơn. Đây là phản ánh giải thích cho sự suy giảm trong khả năng biến đổi nhip tim.

Ngược lại, khi hệ thần kinh phó giao cảm kích hoạt, nhịp tim của bạn sẽ chậm lại. Khi cơ thể bạn đáp ứng các nhu cầu sinh lý, tim bạn không cần phải đập dồn dập như bình thường, và mỗi nhịp sẽ lơi đi và chậm rãi hơn so với nhịp tim ở trạng thái căng thẳng. Nói cách khác, khả năng biến đổi của nhịp tim đã tăng lên. Do mối liên hệ này, việc đo lường HRV là một phương pháp lý tưởng để theo dõi tương quan qua lại giữa hai phân khu của hệ thần kinh thực vật và đánh giá mức độ căng thẳng của cơ thể. HRV càng cao thì mức độ căng thẳng càng thấp.

Garmin đo nhịp tim bằng cách nào?

Bằng cách đeo các thiết bị có tích hợp công nghệ Garmin Elevate để đo nhịp tim, bạn có thể liên tục theo dõi nhịp tim của mình 24/24. Thiết bị nhận biết, đo lường và hiển thị nhịp tim trong thời gian thực, đồng thời thông qua bằng cách ứng dụng Garmin , bạn có thể quan sát dữ liệu nhịp theo trong thời gian dài , từ đó nhận dạng các xu hướng và hiểu rõ hơn về sức khỏe của mình.


Tự động phát hiện nhịp tim tối đa

Các thiết bị Garmin tương thích có thể tự động cập nhật nhịp tim tối đa bằng cách sử dụng dữ liệu hiệu suất. Nếu phát hiện nhịp tim cao hơn mức tối đa bạn đang đặt và vượt qua ngưỡng tin cậy Threshold, thì nhịp tim tối đa mới sẽ được cập nhật trên thiết bị hoặc trong ứng dụng Garmin Connect.

Có thể bật hoặc tắt tính năng này trong menu Số liệu sinh lý -> Tự động phát hiện của thiết bị.


Vùng nhịp tim

Vùng nhịp tim là thang đo trực quan để theo dõi và đánh giá cường độ nỗ lực của bạn trong một hoạt động.

Cá nhân hóa vùng nhịp tim của bạn tạo tiền đề cho việc cải thiện hiệu quả tập luyện theo thời gian. Tránh lạm dụng nó trong các buổi tập hồi phục của bạn, tham gia các bài tập rèn luyện sức bền tốt hơn và ngay lập tức xem thời điểm bắt đầu tăng tốc độ để tập luyện hiệu quả hơn.

Với các thiết bị Garmin tương thích, bạn có thể tùy chỉnh các vùng nhịp tim dành riêng cho hoạt động chạy, đạp xe và bơi lội. Chúng có thể được sử dụng ngoài những vùng bạn định cấu hình cho hồ sơ hoạt động chung của mình.


Ứng dụng vùng nhịp tim

Các vùng nhịp tim cung cấp thông tin chi tiết về cường độ hiện tại của hiệu suất tập luyện. Để dự đoán lợi ích về thể chất hoặc hiệu suất của một buổi tập, bạn nên xem xét sự kết hợp giữa cường độ, thời lượng, sự phục hồi và tần suất. Điều này đúng với các bài tập cụ thể và xa hơn là cho kế hoạch tập luyện của bạn.

Vùng nhịp tim loại bỏ phỏng đoán khỏi yếu tố cường độ của công thức đó.

Bằng cách tập trung các bài tập khác nhau vào các vùng khác nhau, bạn có thể tạo ra một chế độ luyện tập toàn diện giúp bạn có được sức mạnh (kháng lực, phát lực), độ bền và các lợi ích khác. Nói chung, những vùng nhịp tim thấp hơn sẽ phù hợp để khởi động và phục hồi, trong khi những vùng cao hơn sẽ giúp cải thiện.

Sau đây là mô tả về các vùng nhịp tim mặc định của chúng tôi. Những vùng có thể không khớp với các mô tả này nếu bạn tùy chỉnh chúng cho các mục đích tập luyện khác nhau.


Vùng 1 (Khởi động): 50–60% nhịp tim tối đa
Tập luyện trong vùng 1 mang lại cảm giác thư thái, dễ chịu với hơi thở nhịp nhàng. Việc này cải thiện khả năng bơm máu của tim và khả năng sử dụng oxy của cơ bắp. Đi bộ nhanh là bài tập vùng 1 điển hình.

Vùng 2 (Dễ dàng): 60–70% nhịp tim tối đa
Việc luyện tập ở vùng 2 diễn ra với nhịp độ thoải mái, bạn sẽ hít thở sâu hơn nhưng vẫn có thể trò chuyện trong lúc tập. Nó tốt cho quá trình phục hồi và rèn luyện tim mạch cơ bản. Chạy bộ nhẹ thường rơi vào vùng 2.

Vùng 3 (Hiếu khí): 70–80% nhịp tim tối đa
Tập luyện ở vùng 3 được thực hiện với nhịp độ vừa phải, lúc này bạn sẽ thấy khó khăn hơn trong việc trò chuyện. Điều này tăng cường hoạt động tim phổi của bạn để gia tăng sức bền. Chạy bền là hoạt động thuộc vùng 3.

Vùng 4 (Đến ngưỡng): 80–90% nhịp tim tối đa
Trong vùng 4, bạn sẽ di chuyển với tốc độ nhanh, nhịp độ không thoải mái và hơi thở dồn dập. Nó cải thiện khả năng kỵ khí và ngưỡng lactat. Chạy nhanh rơi vào vùng 4.

Vùng 5 (Tối đa): 90–100% nhịp tim tối đa
Khi đạt đến vùng 5, bạn thường đang ở nhịp độ nước rút và khó duy trì lâu dài. Thở gấp là biểu hiện rất rõ ràng. Tập luyện ở vùng 5 giúp tăng cường sức mạnh phát lực cũng như sức bền kỵ khí và cơ bắp.

Tần Số Hô Hấp (Nhịp Thở)

Tốc độ hô hấp đo lường nhịp thở trung bình của bạn mỗi phút (brpm) hàng ngày, theo dõi từng nhịp hít vào và thở ra bằng công nghệ nhịp tim quang. Tốc độ hô hấp thấp khi cơ thể trong trạng thái nghỉ ngơi thường là dấu hiệu của sức khỏe tốt. Dữ liệu đo nhịp thở của một người trưởng thành ở trạng thái nghỉ ngơi thông thường là khoảng từ 12 đến 20 brpm.

Nếu tốc độ hô hấp của bạn khi nghỉ ngơi cao hơn hoặc thấp hơn mức trung bình, điều có thể cho thấy các vấn đề về sức khỏe hoặc chất lượng không khí tiềm ẩn.

Bài tập thở

Cho dù bạn muốn nâng cao nhận thức, giảm căng thẳng, cải thiện sự nhạy bén của tinh thần, thúc đẩy hiệu suất làm việc hoặc chuẩn bị cho giấc ngủ, kỹ thuật thở - hoặc thở thiền niệm - đều có thể giúp ích.

Trên các thiết bị Garmin tương thích, bạn có thể sử dụng chế độ bài tập hít thở được tích hợp sẵn để thực hành 3 kỹ thuật thở khác nhau: yên bình, gắn kết, thư giãn và tập trung. Đây là những gì bạn có thể mong chờ khi thử từng kỹ thuật.

Breathwork Exercises

Yên bình

Đây là hoạt động kéo dài 10 phút nhằm giúp bạn ở trạng thái sẵn sàng cho giấc ngủ. Nó từ từ tăng lên cho đến khi bạn có thể hít vào trong 4 giây, giữ trong 7 giây và thở ra trong 8 giây.

Tranquility

Gắn kết

Hoạt động kéo dài 15 phút này sẽ giúp bạn cảm thấy cân bằng và bình tĩnh, thay vì phấn khích hoặc thư giãn quá mức. Bạn sẽ dần dần làm chậm nhịp thở của mình cho đến khi bạn có thể hít vào thậm chí 6 giây và thở ra 6 giây.

Coherence

Thư giãn và tập trung

Đây là hoạt động kéo dài 15 phút khác nhằm đưa bạn vào trạng thái tập trung, không bị căng thẳng. Kỹ thuật này đôi khi được gọi là “thở hộp” hoặc “thở gấp bốn”, giúp bạn hướng tới kiểu thở “4:4:4:4”, nghĩa là hít vào 4 giây, giữ 4 giây, thở ra 4 giây và giữ 4 giây.

Ngoài ra còn có một phiên bản 5 phút của hoạt động này, được đề xuất khi đồng hồ của bạn phát hiện mức độ căng thẳng cao bất thường và cung cấp cho bạn cảnh báo "lời nhắc thư giãn".

Khi bạn hoàn thành, đồng hồ sẽ hiển thị thời lượng hoạt động, nhịp tim trung bình trong quá trình hoạt động và sự thay đổi căng thẳng được phát hiện từ hoạt động thở của bạn. Bạn cũng có thể xem lại từng hoạt động trong ứng dụng Garmin Connect™ để xem biểu đồ về nhịp thở, căng thẳng và nhịp tim trong suốt phiên tập luyện.

Nếu ban đầu bạn cảm thấy khó khăn khi thực hiện các bài tập thở, đừng bỏ cuộc. Khi đã quen với các mô hình và học cách kiểm soát hơi thở của mình tốt hơn, bạn sẽ bắt đầu nhận thấy rõ ràng những lợi ích có được. Giống như bất kỳ bài tập nào khác, kỹ thuật thở cũng cần thực hành. Chỉ khác là bạn không cần bất kỳ thiết bị hoặc giáo án nào. Bạn chỉ cần một không gian yên tĩnh… và có thể là một chiếc gối.

Relax and Focus

Theo dõi mức độ căng thẳng

Dữ liệu mức độ căng thẳng nói lên điều gì?

Dữ liệu mức độ căng thẳng xuất phát từ HRV của bạn. Trải nghiệm căng thẳng tác động lên hoạt động của tim chúng ta. Nhìn chung, HRV càng thấp thì cơ thể chúng ta càng căng thẳng cao. Tương tự, HRV cao có thể chỉ ra sự giảm thiểu mức độ căng thẳng, hoặc bạn có thể cảm giác tốt hơn và chịu đựng tình huống áp lực tốt hơn. Việc huấn luyện, hoạt động thể chất, ngủ, nạp dinh dưỡng và áp lực mỗi ngày tất cả đều có thể tác động tới mức độ căng thẳng của bạn.

Mức độ căng thẳng được định lượng theo thang điểm từ 0 ~100. Điểm từ 0 ~ 25 cho biết bạn ở mức căng thẳng nhẹ, từ 26 ~50 bạn ở mức căng thẳng trung bình, 51 ~ 75 nghĩa là mức căng thẳng cao và từ 76 ~ 100 nghĩa là bạn đang cực kỳ căng thẳng. Chức năng này có thể giúp bạn hiểu về mức độ căng thẳng hàng ngày của bạn va giúp bạn điều chỉnh kịp thời để giữ mức căng thẳng trong tầm kiểm soát.

Nếu độ căng thẳng của bạn đạt tới mức điểm 50, bạn có thể…

  1. Đứng dậy và đi bộ. Hãy nhắm mắt và hít thời nhẹ nhàng.
  2. Nghỉ ngơi sau thời gian tập trung làm việc, có thể chọn nghe nhạc.
  3. Đi tắm/ tắm bồn hoặc ngủ môt giấc để cơ thể có cơ hội nạp năng lượng.

Mức độ căng thẳng phù hợp giúp chúng ta thực hiện các công việc và hoạt động trong ngày tốt hơn, nhưng mức căng thẳng quá độ có thể gây hại cho sức khỏe của bạn. Có nhiều câu trả lời cho việc làm thế nào để giải phóng khỏi tình trạng căng thẳng, bạn cần thử nhiều cách tiếp cận khác nhau đều xem cách nào hiệu quả với bạn.

stress score

Body Battery

Pin cơ thể (Body Battery) phân tích HRV, mức độ căng thẳng, chất lượng giấc ngủ và mức hoạt động hàng ngày để đo lường năng lượng dự trữ về mặt thể chất của người dùng.

Chỉ số năng lượng hiển thị theo thang điểm từ 0 đến 100. Số điểm càng cao thì năng lượng dự trữ của bạn có thể dành cho hoạt động trong ngày càng lớn. Nếu số điểm quá thấp, đó là dấu hiệu bạn cần phải nghỉ ngơi.

Pin cơ thể có thể hỗ trợ người dùng quản lý hoạt động hàng ngày, khi điểm của bạn cao hơn có nghĩa là bạn có đủ năng lượng thể chất và tinh thần để sẵn sàng cho những thử thách hoặc hành động đòi hỏi thể lực hay mức tập trung cao. Khi bạn nhận số điểm thấp, có lẽ đã đến lúc bạn cần nghỉ ngơi. Theo dõi Pin cơ thể theo thang điểm có thể giúp bạn luôn duy trì trạng thái tốt nhất hàng ngày. Ví dụ, nếu Pin cơ thể thấp vào buổi sáng, bạn có thể xem lại dữ liệu hoạt động của hôm trước để phân tích nguyên nhân vì sao mức năng lượng của bạn xuống thấp.

Pulse Ox (SpO2)

Thiết bị Garmin sử dụng cảm biến Pulse Ox để tính toán độ bão hòa oxy trong máu. Pulse Ox là một trong những công nghệ đáng tin cậy nhất để theo dõi độ bão hòa oxy trong máu. Hệ tim mạch của chúng ta chịu trách nhiệm phân phối oxy ra toàn cơ thể. Độ bão hòa oxy trong máu (Sp02) là một chỉ số có giá trị về sức khỏe và chức năng sinh lý. Bằng cách theo dõi độ bão hòa oxy trong máu, bạn có thể hiểu rõ hơn về cơ thể mình. Theo Mayo Clinic, một cơ thể ở trạng thái nghỉ ngơi ở mực nước biển phải có độ bão hòa oxy trong máu từ 95% ~100%. Dưới 90% nghĩa là mức cực kỳ thấp.

Nếu bạn tham gia vào các hoạt động thể thao ở vùng núi cao hoặc nơi cao độ, SpO2 có thể giúp bạn đánh giá khả năng vận động của cơ thể và theo dõi độ bão hòa oxy trong máu tăng hoặc giảm khi độ cao thay đổi. Ngoài ra, theo dõi sự thay đổi SpO2 trong khi ngủ rất hữu ích để xác định rối loạn giấc ngủ và theo dõi sự rối loạn này khi cơ thể còn thức có thể cung cấp thông tin chuyên sâu về hiệu suất thể chất trong mọi điều kiện, giúp bạn theo dõi các xu hướng sức khỏe cá nhân lâu dài hơn.

P

Theo dõi giấc ngủ tiên tiến

Công nghệ theo dõi giấc ngủ phân tích nhịp tim, HRV, oxy trong máu, hô hấp và dữ liệu mức độ hoạt động. Mỗi đêm, bạn trải qua các giai đoạn khác nhau của giấc ngủ mà những giai đoạn này đan xen theo sóng não tuần hoàn: giấc ngủ chập chờn, giấc ngủ sâu và giấc ngủ REM (Chuyển động mắt nhanh)

Giai đoạn 1. Giấc ngủ chập chờn: Khi cơ thể bạn chuẩn bị bước vào giấc ngủ sâu, chuyển động mắt và hoạt động cơ bắp giảm đi. Kiểu giấc ngủ này giúp cơ thể bạn thư giãn.

Giai đoạn 2. Giấc ngủ sâu: Trong khi ngủ sâu, chuyển động mắt và hoạt động cơ bắp hoàn toàn ngừng lại và nhịp tim và nhịp thở chậm. Cơ thể chuyển sang chế độ phục hồi, xây dựng mô xương và cơ bắp và tăng cường chức năng miễn dịch

Giai đoạn 3. Giấc ngủ REM: Khi bạn rời khỏi giấc ngủ sâu, độ dài của mỗi chu kỳ tăng từ thời gian ngắn hơn đến thời gian dài hơn. Giấc ngủ REM xuất hiện khi chúng ta mơ, đó là lúc bộ não hầu như còn thức và hoạt động. Giấc ngủ REM có vai trò quan trọng cho sự hình thành ký ức và xử lý thông tin.
* Một số thiết bị không hỗ trợ cảm biến đo oxy trong máu và nhịp thở.


Làm thế nào bạn nâng cao chất lượng giấc ngủ?

  1. Ngủ điều độ, cố gắng ngủ và thức dậy vào các khung thời gian cố định.
  2. Trước khi đi ngủ, tránh các thói quen xấu và cố gắng ăn uống nhẹ nhàng. Cách này bạn có thể tránh việc cơ thể bị khó tiêu hoặc bị đói, làm ảnh hưởng tới chất lượng giấc ngủ.
  3. Thử tập các bài thể thao vận động nhẹ vào buổi tối. Tăng sự chênh lệch nhiệt giữa ngày và đêm có thể tăng cường giấc ngủ sâu hơn.

Nhiều yếu tố khác có thể ảnh hưởng đến chất lượng giấc ngủ, bao gồm tuổi tác, môi trường, sự chênh lệch múi giờ, chất lượng giấc ngủ đêm trước của bạn, thuốc men, uống rượu và rối loạn giấc ngủ như chứng mất ngủ và ngưng thở khi ngủ.


Chấm điểm cho giấc ngủ của bạn

Điểm số giấc ngủ được tính toán dựa vào chỉ số dao động của nhịp tim HRV, tần số hô hấp, chuyển động của cơ thể và tổng thời gian ngủ. Ngoài ra, để tăng độ chính xác, đồng hồ sẽ dựa vào các thông số trên để phân tích các giai đoạn ngủ của bạn bao gồm: giai đoạn chợp mắt (ngủ nông), ngủ sâu, giai đoạn REM và giai đoạn thức tỉnh cộng gộp với các dữ liệu sinh lý và chỉ số hoạt động trong ngày, thông qua các phép tính phức tạp để đưa ra điểm số cuối cùng và lời khuyên thích hợp cho bạn. Kết quả sẽ được chia làm 4 loại: 100 điểm nghĩa là bạn có một giấc ngủ rất tốt, Thời gian bạn ngủ là đủ và giấc ngủ bạn mang tính phục hồi. Điểm số 80-99 nghĩa là bạn ngủ khá ổn, 50-70 điểm nghĩa là bạn ngủ ở mức độ trung bình. 0-49 điểm nghĩa là chất lượng ngủ kém. Hãy thử theo dõi chất lượng ngủ của bạn mỗi ngày, để qua đó điều chỉnh thói quen ngủ ngày càng khỏe mạnh. Chúng tôi kiến nghị bạn đeo đồng hồ cả ngày, để có kết quả đo chính xác hơn.
* Chỉ dành cho đồng hồ dòng Venu 2, fēnix 6, MARQ

Sức khỏe phụ nữ

Theo Dõi Kinh Nguyệt

Các chức năng theo dõi chu kỳ kinh nguyệt có thể dự đoán thời kỳ kinh nguyệt và rụng trứng, đồng thời cho phép bạn ghi lại các hiện tượng thể chất liên quan như đau bụng hoặc mụn trứng cá. Theo dõi lâu dài liên tục được kết hợp với các tính năng như đề xuất dinh dưỡng trong ứng dụng, giúp bạn hiểu rõ hơn về cách thức cơ thể bạn phản ứng với từng giai đoạn trong chu kỳ kinh nguyệt và lên kế hoạch phù hợp.

Phụ nữ có chu kỳ kinh nguyệt không đều hoặc đang bước vào thời kỳ mãn kinh vẫn phù hợp sử dụng tính năng này để theo dõi tình trạng thể chất một cách toàn diện và truy cập thông tin sức khỏe.

* Thiết bị và phụ kiện đeo trên người của Garmin không phải là sản phẩm y tế và chỉ được sử dụng cho mục đích tham khảo. Không được sử dụng dùng các thiết bị này để chẩn đoán, điều trị, làm giảm nhẹ hoặc dự đoán bất kỳ bệnh tật nào. Trước khi sử dụng, người dùng nên đánh giá tình trạng thể chất cá nhân và tư vấn các chuyên gia y tế. Women with an irregular menstural cycle or who are entering menopause can still benefit by using this function to keep track of your physical condition in a holistic fashion and to access health information.

Theo dõi thai kỳ

Nếu bạn đang mang thai, bạn có thể chọn dạng chu kỳ kinh nguyệt là Có thai tại phần cài đặt Sức khỏe phụ nữ. Điều này sẽ tạm dừng các dự đoán về chu kỳ (nếu bạn hiện đang theo dõi chu kỳ kinh nguyệt của mình). Theo dõi thai kỳ bao gồm hiển thị tuổi thai nhi và kích thước của bào thai, cung cấp thông tin giáo dục hàng tuần liên quan đến tập thể dục và dinh dưỡng trong thời kỳ mang thai, cung cấp nhiều tùy chọn ghi nhật ký hơn từ các loại chu kỳ khác.

Tùy chọn ghi nhật ký và nhắc nhở

Các dấu hiệu và nhu cầu ghi nhật ký có thể thay đổi theo thời gian mang thai, và đó là lúc mà nhiều lựa chọn ghi chép có thể trở nên hữu ích. Tính năng này cung cấp những điều sau:

  • Đa dạng các danh mục ghi nhật ký, bao gồm tâm trạng, tiết dịch, các triệu chứng cụ thể khi mang thai và hơn thế nữa
  • Khả năng theo dõi chuyển động của em bé theo cách thủ công, bao gồm cả những lần đạp và nấc cụt
  • Khả năng nhập mức đường huyết theo cách thủ công (nếu được chẩn đoán mắc bệnh tiểu đường thai kỳ) trong suốt cả ngày

Bạn cũng có thể thiết lập lời nhắc tùy chỉnh để giúp bạn theo dõi mục tiêu hydrat hóa hoặc nhắc bạn tập Kegel.

Theo dõi thể chất và VO2 tối đa

Trạng thái thể chất không chỉ là một cảm giác. Với các công cụ phù hợp, nó có thể được đo lường dễ dàng và với quan điểm phù hợp, nó có thể dễ dàng được quản lý. Khi các chuyên gia y tế nói về thể chất, họ thường nghĩ về sức khỏe tim mạch, được đo bằng VO2 tối đa.

VO2 tối đa là giá trị duy nhất mô tả sức khỏe tim mạch của bạn. Nó theo dõi lượng oxy tối đa mà cơ thể bạn có thể sử dụng trong một phút tập thể dục cường độ cao. Thông tin này rất cần thiết để nắm rõ khả năng cung cấp đầu vào cho hoạt động của bạn bằng cách sử dụng các lộ trình trao đổi năng lượng hiếu khí. Nói cách khác, VO2 tối đa của bạn càng cao, bạn càng có thể hít vào, vận chuyển và sử dụng nhiều oxy hơn để biến đổi năng lượng được lưu trữ trong chất dinh dưỡng thành năng lượng theo hiệu suất.

Có nhiều lợi thế khi hiểu được thể chất của bạn theo VO2 tối đa - một chỉ số sức khỏe quan trọng được thiết bị Garmin ước tính. Những điều này bao gồm việc biết khi nào bạn đủ sung sức để tận hưởng các lợi ích sức khỏe và khi nào việc thiếu hoạt động thường xuyên có thể khiến sức khỏe của bạn gặp rủi ro.


Hiểu và cải thiện VO2 tối đa của bạn

Khi đã hiểu được VO2 tối đa là gì, bạn sẽ thấy giá trị VO2 tối đa với kết quả cao hơn thường tốt hơn. Mức độ tốt như thế nào đối với bạn phụ thuộc vào các yếu tố như tuổi tác và giới tính. Điều này là do sự khác biệt bình thường trong thành phần cơ thể (mỡ so với cơ, xương và các cơ quan) và thực tế là khả năng sử dụng oxy của chúng ta thường giảm khi về già.


Cách Garmin ước tính VO2 tối đa của bạn

Các thiết bị Garmin được chọn sẽ tự động ước tính VO2 tối đa mỗi khi bạn ghi lại quá trình chạy hoặc đi bộ nhanh với nhịp tim và theo dõi GPS được kích hoạt. Trong quá trình hoạt động của bạn, công cụ Firstbeat Analytics được tích hợp trong thiết bị sẽ kiểm tra mối quan hệ giữa tốc độ di chuyển của bạn và mức độ cơ thể bạn đang làm việc để duy trì tốc độ đó.

Một số thiết bị Garmin không tích hợp GPS có thể ước tính VO2 tối đa của bạn bằng dữ liệu gia tốc kế, sử dụng vị trí từ điện thoại thông minh được kết nối hoặc đồng hồ đo tốc độ đạp xe, dựa trên dữ liệu GPS và lực.

Tuổi thể chất

Tuổi thể chất là một ước tính về mức độ khỏe mạnh của bạn so với tuổi thực tế. Hãy coi giá trị tuổi thể chất là một lời nhắc nhở hữu ích rằng những lựa chọn lành mạnh và hoạt động thể chất thường xuyên có thể giúp bạn cảm thấy sảng khoái và tươi mới. Và hãy nhớ rằng, nếu tuổi thể chất của bạn đang cao hơn tuổi thực, ngay cả những bước nhỏ đi đúng hướng cũng có thể có tác động đáng kể đến cảm giác của bạn.


Tuổi thể chất sử dụng VO2 tối đa

Chỉ số tuổi thể chất là một cách diễn giải tương đối về ước tính VO2 tối đa của bạn. Nó được tính bằng cách so sánh mức độ thể chất VO2 tối đa hiện tại của bạn với giá trị bình thường của những người ở các độ tuổi khác nhau có cùng giới tính với bạn.

Khi chúng ta già đi, sức khỏe tim mạch của chúng ta thường giảm sút. Tuy nhiên, sự suy giảm khả năng hoạt động này có thể được làm chậm lại và thậm chí có thể đảo ngược, ở một mức độ nào đó, bằng việc thường xuyên hoạt động thể chất.

Số phút tập luyện tích cực

Hầu hết các tổ chức y tế khuyến cáo rằng người trưởng thành nên vận động thể chất ở cường độ trung bình ít nhất 150 phút mỗi tuần. Cũng như thế, có thể đạt được những lợi ích sức khỏe tương tự bằng cách dành ít nhất 75 phút hoạt động thể chất với cường độ mạnh. Thậm chí, nếu tập luyện nhiều hơn thời lượng đề xuất này sẽ còn có những lợi ích sức khỏe lớn hơn. Hãy nhớ luôn hỏi ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia chăm sóc sức khỏe có trình độ khác, nếu bạn có mối quan tâm hoặc thắc mắc về sức khỏe và khả năng thực hiện hoạt động thể chất của mình.

Đồng hồ Garmin của bạn tự động theo dõi khoảng thời gian hoạt động với cường độ vừa phải và mạnh trong suốt cả tuần và hiển thị chúng dưới dạng số phút tập luyện tích cực. Chỉ số này được tính hai lần (x2) để phản ánh lợi ích lớn hơn mà chúng tác động đến cơ thể bạn so với cường độ vừa phải. Đồng hồ Garmin đặt mục tiêu mặc định cho số phút tập luyện tích cực hàng tuần là 150, nhưng bạn có thể điều chỉnh mục tiêu này dựa trên nhu cầu cá nhân của mình.

Lượng calo đã tiêu hao

Mong muốn quản lý cân nặng và theo dõi lượng calo là hai trong số những lý do phổ biến nhất mà mọi người sử dụng thiết bị có thể đeo và các công cụ theo dõi sức khỏe. Béo phì là yếu tố chính và độc lập dẫn đến nguy cơ mắc bệnh tim. Tin tốt là giảm cân có thể tạo ra sự khác biệt rất lớn trong việc giúp bạn ngủ ngon hơn, giảm đau cơ và khớp cũng như giảm nguy cơ phát triển bệnh tiểu đường tuýp 2.

Lượng calo hoạt động so với lượng calo nghỉ ngơi

Bạn luôn đốt cháy calo. Mọi thứ bạn làm đều cần một chút năng lượng; ngay cả khi ngủ hoặc ngồi trên ghế xem TV cũng tiêu hao calo. Đương nhiên, nhu cầu năng lượng của cơ thể bạn tăng lên đáng kể trong quá trình hoạt động thể chất. Hoạt động trao đổi chất tăng lên theo cường độ nỗ lực của bạn. Được trang bị Firstbeat Analytics, thiết bị Garmin của bạn có thể giúp bạn nắm được lượng calo đã tiêu hao trong ngày.

Khi bạn nhìn thấy thuật ngữ “calo hoạt động”, điều này đề cập đến lượng calo bạn đã đốt cháy trong hoạt động thể chất. Bên cạnh đó, "calo nghỉ ngơi", đề cập đến lượng calo bị đốt cháy trong thời gian không hoạt động. Đây là lượng calo được đốt cháy để giữ cho cơ thể bạn hoạt động, chẳng hạn như thở, lưu thông máu, duy trì nhiệt độ cơ thể, vận hành hệ thống thần kinh và ngủ. Lượng calo đốt cháy khi nghỉ ngơi cũng được gọi là tỷ lệ trao đổi chất cơ bản.

Theo dõi lượng calo tiêu thụ

Hiểu được lượng calo bạn tiêu thụ mỗi ngày khi ăn và uống có thể đảm bảo rằng bạn đang có chế độ ăn phù hợp với nhu cầu lối sống năng động của mình.

Hydrat hóa

Cơ thể người cần nước để tồn tại. Xét cho cùng, nước chiếm khoảng 60% trọng lượng cơ thể của bạn. Không thể nói quá những lợi ích của việc giữ nước cho cơ thể. Bao gồm những điều sau:

  • Điều chỉnh nhiệt độ
  • Bảo vệ khớp
  • Loại bỏ chất thải
  • Bảo vệ mô nhạy cảm
  • Thúc đẩy giảm cân
  • Phòng chống các bệnh mãn tính

Thiết bị Garmin sẽ đặt mục tiêu hydrat hóa hàng ngày mặc định dựa trên giới tính của bạn. Mục tiêu này xuất phát từ các khuyến nghị của một số tổ chức y tế đáng tin cậy, bao gồm cả Viện Hàn lâm Khoa học Quốc gia Hoa Kỳ. Bạn có thể sử dụng mục tiêu mặc định này hoặc tạo mục tiêu của riêng bạn. Nếu chọn tùy chọn mục tiêu tự động, mục tiêu hydrat hóa của bạn sẽ tỷ lệ thuận với lượng mồ hôi tiết ra ước tính cho các hoạt động theo thời gian bạn thực hiện. Lượng mồ hôi tiết ra được ước tính bằng cách phân tích sự gắng sức và nhiệt độ môi trường.